Liên hệProfile
Danh mục

Mục Lục

    Hướng dẫn mở port trên firewall Linux bằng UFW chi tiết

    Nguyễn Hưng

    Ngày đăng:

    14/01/2026

    Cập nhật lần cuối:

    14/01/2026

    Lượt xem:
    Chia sẻ
    Đánh giá
    Đánh giá bài viết

    Nguyễn Hưng

    Lượt xem:
    Ngày đăng:

    14/01/2026

    Cập nhật lần cuối:

    14/01/2026

    Mục lục

    Mở port trên firewall Linux chính là quá trình cấu hình các quy tắc bảo mật nhằm chấp nhận các kết nối mạng đến một cổng (port) nhất định trên server. Việc này giúp đảm bảo các dịch vụ như HTTP hay SSH có thể hoạt động mà không bị chặn bởi tường lửa hệ thống. Trong bài viết này, mình sẽ cung cấp hướng dẫn chi tiết về cách mở port trên firewall của Linux an toàn và hiệu quả bằng công cụ UFW.

    Những điểm chính

    • Tìm hiểu về UFW: Biết được UFW là gì và tại sao UFW là công cụ đơn giản, hiệu quả để quản lý tường lửa trên Linux.
    • Chuẩn bị môi trường: Nắm được cách kiểm tra và cài đặt UFW, đảm bảo hệ thống sẵn sàng để cấu hình mà không gặp xung đột.
    • Quy trình cấu hình cơ bản: Thành thạo các lệnh thiết yếu để kiểm tra trạng thái, kích hoạt UFW, mở cổng đơn lẻ, dải cổng và cho phép truy cập từ một IP,…
    • Giải đáp thắc mắc (FAQ): Có được câu trả lời cho các tình huống thực tế như chọn giao thức, xử lý xung đột quy tắc và các lưu ý bảo mật nâng cao.

    UFW là gì?

    UFW (Uncomplicated Firewall) là một công cụ quản lý tường lửa trên hệ điều hành Linux cung cấp giao diện dòng lệnh đơn giản, giúp người dùng dễ dàng thiết lập và kiểm soát các quy tắc bảo mật mạng mà không cần thao tác phức tạp với iptables. Tác dụng chính của UFW là kiểm soát lưu lượng mạng ra vào máy chủ, bảo vệ các dịch vụ và ngăn truy cập trái phép thông qua việc cho phép (allow) hoặc chặn (deny) các cổng hoặc địa chỉ IP cụ thể.

    UFW (Uncomplicated Firewall) là một công cụ quản lý tường lửa trên hệ điều hành Linux
    UFW (Uncomplicated Firewall) là một công cụ quản lý tường lửa trên hệ điều hành Linux

    Cách cài đặt UFW

    UFW có sẵn mặc định trên tất cả các phiên bản Ubuntu từ 8.04 LTS trở đi. Để kiểm tra xem UFW đã được cài đặt và hoạt động hay chưa, bạn có thể sử dụng các lệnh sau:

    sudo ufw status

    Hoặc:

    which ufw

    Nếu kết quả là Status: inactive nghĩa là tường lửa đang tắt. Còn nếu kết quả là Status: active thì tức là tường lửa đang bật và sẽ hiển thị danh sách các quy tắc hiện có.

    Nếu UFW chưa được cài đặt trên hệ thống của bạn (ví dụ như trên Debian), bạn có thể dễ dàng cài đặt bằng trình quản lý gói:

    sudo apt install ufw

    iconLưu ý

    Trước khi sử dụng UFW, bạn cần đảm bảo rằng không có ứng dụng quản lý tường lửa nào khác đang hoạt động song song (ví dụ: firewalld trên các hệ thống dựa trên Fedora/RHEL). Việc sử dụng đồng thời hai ứng dụng cùng quản lý iptables có thể gây ra xung đột hệ thống và các hành vi không mong muốn.

    1. Kiểm tra trạng thái UFW

    Lệnh dưới đây sẽ cho biết tường lửa đang bật hay tắt (active/inactive) và liệt kê các quy tắc hiện tại:

    sudo ufw status
    Kết quả kiểm tra trạng thái ufw
    Kết quả kiểm tra trạng thái ufw

    Nếu muốn xem thông tin chi tiết hơn, bạn dùng lệnh sau đây:

    sudo ufw status verbose

    Đầu ra của lệnh sẽ hiển thị các quy tắc (mở/đóng cổng, giao thức), trạng thái logging,…

    2. Kích hoạt tường lửa UFW

    Để kích hoạt tường lửa UFW trên hệ điều hành Linux hoặc Ubuntu, bạn thực hiện lệnh sau:

    sudo ufw enable

    Sau khi thực hiện lệnh này, UFW sẽ bắt đầu kiểm soát và lọc lưu lượng truy cập mạng dựa trên các quy tắc bạn đã thiết lập (mở/rào cổng, giới hạn IP,…). Cụ thể, kết quả sẽ hiển thị như sau:

    Tường lửa UFW đã được kích hoạt
    Tường lửa UFW đã được kích hoạt

    3. Mở cổng trên UFW

    Bạn có thể dùng lệnh sau để mở cổng 80 (HTTP) trên firewall UFW:

    sudo ufw allow 80/tcp

    Câu lệnh này sẽ cho phép các bất kì kết nối nối nào kết nối tới server tại cổng 80 tcp, thường dùng khi triển khai web server (Apache, Nginx) để khách truy cập có thể vào website qua địa chỉ IP hoặc tên miền.

    Mở cổng 80 (HTTP) trên firewall UFW
    Mở cổng 80 (HTTP) trên firewall UFW

    4. Mở một dải cổng trên UFW

    Giả sử, bạn muốn mở một dải cổng từ 1000 đến 1500 trên firewall UFW để cho phép các kết nối TCP đến các cổng này trên server, hãy chạy lệnh sau:

    sudo ufw allow 1000:1500/tcp

    Lệnh này sẽ cho phép các bất kì kết nối nối nào kết nối tới server tại cổng 1000 đến 1500 tcp. Bạn có thể thay đổi dải port hoặc giao thức (tcp/udp) tùy theo yêu cầu thực tế. Kết quả hiển thị sau khi chạy lệnh như sau:

    mở một dải cổng từ 1000 đến 1500 trên firewall UFW
    Mở một dải cổng từ 1000 đến 1500 trên firewall UFW

    5. Cho phép IP cụ thể truy cập đến server

    Để cho phép 1 địa chỉ IP cụ thể (ví dụ như: 14.225.254.186) truy cập vào tất cả các port đã mở trên server thông qua firewall UFW, bạn có thể sử dụng lệnh sau:

    sudo ufw allow from 14.225.254.186

    Kết quả hiển thị sau khi chạy lệnh như sau:

    Cho phép địa chỉ IP cụ thể là 14.225.254.186
    Cho phép địa chỉ IP cụ thể là 14.225.254.186

    6. Cho phép IP cụ thể đến cổng cụ thể

    Ví dụ, bạn cần cho phép địa chỉ IP 14.225.254.186 truy cập vào server qua cổng 22 (SSH) thông qua firewall UFW, hãy chạy lệnh sau:

    sudo ufw allow from 14.225.254.186 to any port 22

    Kết quả hiển thị sau khi chạy lệnh:

    Cho phép địa chỉ IP 14.225.254.186 truy cập vào server qua cổng 22
    Cho phép địa chỉ IP 14.225.254.186 truy cập vào server qua cổng 22

    Cú pháp này giúp kiểm soát truy cập chặt chẽ, tránh brute force hoặc truy cập trái phép SSH nên đặc biệt hữu ích cho VPS và server độc lập đang chạy dịch vụ SSH.

    7. Kiểm tra số thứ tự quy tắc của UFW

    Lệnh sudo ufw status numbered dùng để hiển thị danh sách các quy tắc (rules) của UFW kèm theo số thứ tự. Mỗi rule sẽ có một số thứ tự riêng, giúp bạn dễ dàng xác định và thao tác với rule cụ thể:

    sudo ufw status numbered

    Kết quả hiển thị như sau:

    Kết quả hiển thị danh sách các quy tắc (rules) của UFW kèm theo số thứ tự.
    Kết quả hiển thị danh sách các quy tắc (rules) của UFW kèm theo số thứ tự.

    Quy tắc của UFW được xử lý tuần tự từ trên xuống dưới. Nếu bạn thiết lập một rule chặn toàn bộ truy cập trước, sau đó lại cho phép một IP cụ thể truy cập nhưng rule cho phép đó nằm dưới rule chặn, thì IP này vẫn sẽ bị chặn. Vì vậy, bạn cần cân nhắc và sắp xếp thứ tự các rule sao cho phù hợp với mục đích bảo mật và truy cập hệ thống.

    8. Chèn quy tắc trên ufw

    Lệnh sau dùng để chèn một quy tắc mở cổng 8080 (TCP) vào đúng vị trí số 1 trong danh sách rule của UFW.

    sudo ufw insert 1 allow 8080/tcp

    Quy tắc này sẽ cho phép truy cập đến cổng 8080 trên server và vị trí nằm ở số 1. Kết quả hiển thị sau khi chạy lệnh trên như sau:

    Chèn quy tắc cho phép truy cập đến cổng 8080 trên server và vị trí nằm ở số 1.
    Chèn quy tắc cho phép truy cập đến cổng 8080 trên server và vị trí nằm ở số 1.

    9. Xóa quy tắc trên ufw

    Bạn chạy lệnh dưới đây để xóa một rule (quy tắc) cụ thể trong danh sách rule của firewall UFW, dựa theo số thứ tự hiển thị khi bạn kiểm tra bằng lệnh sudo ufw status numbered.

    sudo ufw delete [number]

    Lệnh trên sẽ xóa quy tắc ở vị trị chỉ định, kết quả hiển thị như sau:

    Kết quả sau khi xóa quy tắc ở vị trị chỉ định
    Kết quả sau khi xóa quy tắc ở vị trị chỉ định

    10. Reset UFW về mặt định 

    Lệnh sau dùng để đặt lại toàn bộ cấu hình firewall UFW về trạng thái mặc định ban đầu, bao gồm việc xóa sạch tất cả các quy tắc, cấu hình, hay thiết lập mà bạn đã thêm.

    sudo ufw reset

    Kết quả hiển thị như sau:

    Kết quả hiển thị sau khi reset UFW về mặt định
    Kết quả hiển thị sau khi reset UFW về mặt định

    Câu hỏi thường gặp

    Nên sử dụng giao thức TCP hay UDP khi mở port trên UFW?

    Web server, SSH, MySQL thường sử dụng TCP; trong khi các ứng dụng streaming, voice chat hay VPN có thể dùng UDP. Việc xác định đúng giao thức giúp firewall chặn/phép đúng luồng dữ liệu cần thiết và tăng hiệu quả bảo mật.

    Nếu có nhiều rule cho cùng một port nhưng khác IP, UFW sẽ xử lý như thế nào?

    UFW xử lý rule theo thứ tự từ trên xuống. Nếu rule deny nằm trước allow thì truy cập sẽ bị chặn, ngược lại, truy cập được chấp thuận. Vì vậy bạn cần ưu tiên, sắp xếp thứ tự rule đúng mục tiêu kiểm soát truy cập từng IP hoặc subnet.

    Có nên mở tất cả các port cho một IP tin cậy không?

    Dù IP đó tin cậy, việc mở toàn bộ port vẫn tiềm ẩn rủi ro nếu hệ thống hoặc máy của người dùng bị kiểm soát trái phép. Bạn chỉ nên mở các port thật sự cần thiết, đồng thời duy trì audit và theo dõi truy cập định kỳ.

    Hy vọng bài viết này đã giúp bạn hiểu rõ cách mở port trên firewall Linux bằng công cụ UFW. Đây là bước quan trọng để đảm bảo dịch vụ trên máy chủ hoạt động ổn định và bảo mật. Nếu bạn muốn mở rộng hiểu biết về cách điều hành hệ thống qua dòng lệnh, hãy tham khảo các bài viết khác dưới đây:

    Đánh giá bài viết
    Nguyễn Hưng
    Tôi là Nguyễn Hưng hay còn được biết đến với nickname là Bo, chuyên gia về hệ thống, mạng và bảo mật. Tôi là Co-Founder của Vietnix và Co-Founder của dự án Chống Lừa Đảo.
    0 0 đánh giá
    Đánh giá bài viết
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Cũ nhất
    Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Dùng lệnh chmod trên Linux để quản lý quyền truy cập file và thư mục hiệu quả
    Dùng lệnh chmod trên Linux để quản lý quyền truy cập file và thư mục hiệu quả

    Lệnh chmod trong Linux là công cụ dùng để thiết lập và thay đổi quyền truy cập đối với file và thư mục trong hệ thống. Việc cấu hình quyền đúng cách giúp kiểm soát truy cập, tăng cường bảo mật và hạn chế các lỗi phát sinh khi vận hành ứng dụng. Trong bài…

    10/02/2026

    Sử dụng lệnh passwd trên Linux quản lý mật khẩu người dùng an toàn và hiệu quả
    Sử dụng lệnh passwd trên Linux quản lý mật khẩu người dùng an toàn và hiệu quả

    Lệnh passwd trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để thiết lập, thay đổi và quản lý mật khẩu của tài khoản người dùng trên hệ thống. Việc sử dụng passwd đúng cách giúp tăng cường bảo mật, kiểm soát quyền truy cập và hạn chế rủi ro liên quan đến tài khoản người…

    10/02/2026

    Lệnh zcat trong Linux là gì? Cách sử dụng lệnh zcat kèm ví dụ dễ hiểu
    Lệnh zcat trong Linux là gì? Cách sử dụng lệnh zcat kèm ví dụ dễ hiểu

    Lệnh zcat trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để xem và xử lý nội dung của các file nén định dạng .gz mà không cần giải nén. Với zcat, bạn có thể nhanh chóng đọc dữ liệu, kết hợp cùng các lệnh như grep, less, head để phân tích file nén một cách…

    10/02/2026

    Hướng dẫn sử dụng lệnh groupdel trên Linux để xoá nhóm người dùng
    Hướng dẫn sử dụng lệnh groupdel trên Linux để xoá nhóm người dùng

    Lệnh groupdel trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để xóa nhóm người dùng khỏi hệ thống. Việc sử dụng groupdel đúng cách giúp hệ thống gọn gàng hơn, hạn chế rủi ro phân quyền sai và tăng tính bảo mật trong quá trình quản trị. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn…

    09/02/2026

    linux

    system-linux

    text