Liên hệProfile
Danh mục

Mục Lục

    Cách sử dụng fping để kiểm tra trạng thái của nhiều host cùng lúc

    Nguyễn Hưng

    Ngày đăng:

    05/02/2026

    Cập nhật lần cuối:

    05/02/2026

    Lượt xem:
    Chia sẻ
    Đánh giá
    Đánh giá bài viết

    Nguyễn Hưng

    Lượt xem:
    Ngày đăng:

    05/02/2026

    Cập nhật lần cuối:

    05/02/2026

    Mục lục

    fping là phiên bản mở rộng của lệnh ping, được dùng để kiểm tra trạng thái của nhiều địa chỉ IP hoặc domain cùng lúc nhanh chóng. Trong bài viết này, mình sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện về fping, từ việc định nghĩa, cài đặt, cho đến cách khai thác các tính năng mạnh mẽ của lệnh này trên hệ điều hành Linux.

    Những điểm chính

    • Định nghĩa lệnh fping Linux: Hiểu rõ khái niệm fping, điểm khác biệt và ưu thế vượt trội so với lệnh ping truyền thống, đặc biệt là khả năng kiểm tra nhiều mục tiêu đồng thời.
    • Tính năng chính: Nắm bắt các ưu điểm về hiệu suất cao, khả năng quét dải mạng linh hoạt và thiết kế tối ưu cho các kịch bản tự động hóa.
    • Cú pháp và tùy chọn: Nắm bắt và vận dụng tốt các tham số đa dạng giúp bạn tùy chỉnh thời gian chờ, số lần thử lại và định dạng dữ liệu đầu ra chuyên nghiệp.
    • Cách cài đặt fping trên hệ thống: Nắm vững các phương pháp cài đặt fping, từ cách đơn giản qua trình quản lý gói đến việc biên dịch từ mã nguồn để có phiên bản mới nhất.
    • Cách sử dụng fping: Thành thạo các cách sử dụng fping trong các tình huống thực tế, từ kiểm tra nhiều địa chỉ IP, một dải IP, đến việc đọc danh sách mục tiêu từ file.
    • Giải đáp thắc mắc: Có được câu trả lời cho các tình huống thực tế như cách fping xử lý địa chỉ không hợp lệ, giới hạn số lượng mục tiêu và cách quét toàn bộ subnet.

    Lệnh fping Linux là gì?

    Lệnh fping là một công cụ quản trị mạng trên hệ điều hành Linux/Unix, được sử dụng để gửi các gói tin ICMP Echo Request đến các máy chủ mạng (network hosts). Tương tự như lệnh ping truyền thống, fping giúp người dùng kiểm tra xem một máy chủ có đang hoạt động hay không. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là fping có khả năng kiểm tra nhiều địa chỉ IP cùng một lúc theo phương thức song song (round-robin), thay vì kiểm tra tuần tự từng địa chỉ như lệnh ping.

    fping được thiết kế để kiểm tra kết nối của nhiều máy chủ cùng lúc một cách hiệu quả hơn
    fping được thiết kế để kiểm tra kết nối của nhiều máy chủ cùng lúc một cách hiệu quả hơn

    Đối với các mạng sử dụng giao thức IPv6, có một công cụ tương ứng là fping6. Công cụ này tương thích ngược với các phiên bản fping cũ (dưới 4.0) và thực hiện chức năng tương tự, gửi các gói tin ICMPv6 ECHO_REQUEST đến các máy chủ mạng.

    Các tính năng chính của fping

    Công cụ fping được các quản trị viên hệ thống ưa chuộng nhờ những tính năng nổi bật sau:

    • Quét nhiều máy đồng thời: Người dùng có thể chỉ định nhiều host, một dải mạng con (subnet, ví dụ: 192.168.1.0/24) hoặc nhập danh sách từ một file văn bản.
    • Hiệu suất cao: fping gửi các gói tin ping theo kiểu round-robin (vòng tròn), giúp tốc độ kiểm tra nhanh hơn đáng kể so với việc chờ phản hồi từ từng máy như lệnh ping thường.
    • Thiết kế tối ưu cho Script: Đầu ra của fping được định dạng đơn giản, giúp các script dễ dàng phân tích dữ liệu trả về.
    • Vòng lặp và kiểm soát linh hoạt: Công cụ hỗ trợ ping liên tục (với tùy chọn -l), giới hạn số lần thử, thiết lập thời gian chờ và số lần thử lại nếu thất bại.
    • Hiển thị thống kê trực tiếp: Người dùng có thể xem thống kê ngay khi lệnh đang chạy bằng cách gửi tín hiệu SIGQUIT (nhấn tổ hợp phím Ctrl +).
    Các tính năng chính của fping
    Các tính năng chính của fping

    Cú pháp và tùy chọn phổ biến của lệnh fping

    Cú pháp lệnh

    Fping cung cấp một loạt các tùy chọn linh hoạt để đáp ứng nhiều nhu cầu giám sát mạng khác nhau. Cú pháp chung của lệnh là:

    fping [options] [targets]

    Trong đó:

    • [options]: Các tham số để điều chỉnh hành vi của lệnh (ví dụ: chỉ hiện máy đang hoạt động, giới hạn số lần thử,…).
    • [targets]: Địa chỉ IP, tên miền hoặc dải mạng mà bạn muốn kiểm tra.

    Các tùy chọn dò tìm

    Bảng dưới đây tổng hợp các tùy chọn quan trọng liên quan đến việc tạo mục tiêu, gửi gói tin và kiểm soát thời gian:

    Tùy chọnMô tả chức năng
    -g, --generateTạo danh sách mục tiêu từ dải IP (start/end) hoặc ký hiệu CIDR (ví dụ: fping -g 192.168.1.0/24).
    -f, --file=FILEĐọc danh sách mục tiêu từ một file (- có nghĩa là đọc từ stdin).
    -c, --count=NGửi N gói ping đến mỗi mục tiêu thay vì chỉ một.
    -l, --loopChế độ lặp – Gửi ping liên tục cho đến khi bị ngắt.
    -p, --period=MSECKhoảng thời gian (ms) giữa các gói ping liên tiếp gửi đến một mục tiêu (trong chế độ loop hoặc count).
    -i, --interval=MSECKhoảng thời gian (ms) giữa việc gửi các gói ping đến các mục tiêu khác nhau (mặc định: 10 ms).
    -r, --retry=NSố lần thử lại gửi gói tin đến một mục tiêu (mặc định: 3).
    -t, --timeout=MSECThời gian chờ phản hồi ban đầu cho một mục tiêu (mặc định: 500 ms).
    -b, --size=BYTESKích thước (byte) của dữ liệu ping gửi đi (mặc định: 56 byte).
    -H, --ttl=NĐặt giá trị IP TTL (Time To Live – số bước nhảy tối đa).
    -S, --src=IPĐặt địa chỉ IP nguồn cho các gói tin gửi đi.
    -I, --iface=IFACERàng buộc fping với một giao diện mạng cụ thể.
    -4, --ipv4Chỉ thực hiện ping các địa chỉ IPv4.
    -6, --ipv6Chỉ thực hiện ping các địa chỉ IPv6.

    Các tùy chọn định dạng và đầu ra

    Bảng này liệt kê các tùy chọn giúp bạn kiểm soát và định dạng thông tin hiển thị trên màn hình.

    Tùy chọnMô tả chức năng
    -a, --aliveChỉ hiển thị các mục tiêu đang hoạt động (alive).
    -u, --unreachChỉ hiển thị các mục tiêu không thể truy cập (unreachable).
    -s, --statsIn ra một báo cáo thống kê chi tiết ở cuối phiên làm việc.
    -q, --quietChế độ im lặng – Không hiển thị kết quả của từng mục tiêu, thường dùng kết hợp với -s.
    -d, --rdnsHiển thị mục tiêu theo tên máy chủ (thực hiện tra cứu DNS ngược).
    -n, --nameTương tự -d, hiển thị mục tiêu theo tên.
    -A, --addrHiển thị mục tiêu bằng địa chỉ IP.
    -e, --elapsedHiển thị thời gian khứ hồi (round-trip time) trên các gói trả về.
    -D, --timestampIn dấu thời gian ở đầu mỗi dòng đầu ra.
    -o, --outageHiển thị thời gian ngừng hoạt động tích lũy cho một mục tiêu (trong chế độ loop).

    Việc cài đặt fping rất đơn giản và có thể được thực hiện nhanh chóng thông qua các kho phần mềm mặc định hoặc biên dịch trực tiếp từ mã nguồn để có được phiên bản mới nhất:

    Cài đặt dễ dàng qua kho gói mặc định

    Gói fping đã có sẵn trong các kho phần mềm mặc định của hầu hết các bản phân phối Linux phổ biến. Bạn có thể sử dụng trình quản lý gói của hệ thống để cài đặt một cách thuận tiện:

    • Trên Debian/Ubuntu và các bản phân phối dựa trên chúng:
    sudo apt install fping
    • Trên CentOS/RHEL (phiên bản cũ):
    sudo yum install epel-release
    sudo yum install fping
    • Trên Fedora 22+ và các bản phân phối dựa trên RHEL mới:
    sudo dnf install fping
    • Trên Arch Linux:
    sudo pacman -S fping

    Quá trình cài đặt thường rất nhanh chóng do kích thước của công cụ chỉ khoảng 93 KB.

    Cài đặt phiên bản mới nhất từ mã nguồn

    Nếu bạn muốn sử dụng phiên bản mới nhất của fping với đầy đủ các tính năng và bản vá lỗi, bạn có thể tải về và biên dịch trực tiếp từ mã nguồn.

    1. Tải gói mã nguồn: Bạn sử dụng lệnh wget để tải về gói nén từ trang chủ của fping.
    wget https://fping.org/dist/fping-4.0.tar.gz
    1. Giải nén gói:
    tar -xvf fping-4.0.tar.gz
    1. Di chuyển vào thư mục mã nguồn:
    cd fping-4.0/
    1. Biên dịch và cài đặt: Bạn chạy các lệnh sau để cấu hình, biên dịch và cài đặt công cụ vào hệ thống.
    ./configure 
    make && sudo make install

    Kiểm tra trạng thái đồng thời nhiều địa chỉ IP

    Ping đến nhiều địa chỉ IP là chức năng cơ bản và mạnh mẽ nhất của fping. Bạn có thể cung cấp một danh sách các địa chỉ IP hoặc tên máy chủ trực tiếp trên dòng lệnh. Fping sẽ ping đồng thời tất cả các mục tiêu và trả về trạng thái của chúng là “alive” (đang hoạt động) hoặc “unreachable” (không thể truy cập).

    Bạn thực hiện cú pháp sau:

    fping 14.225.254.186 14.225.255.126

    Kết quả trả ra sẽ hiển thị như sau:

    Kiểm tra trạng thái đồng thời nhiều địa chỉ IP
    Kiểm tra trạng thái đồng thời nhiều địa chỉ IP

    Kiểm tra một dải địa chỉ IP 

    Tùy chọn -g cho phép bạn kiểm tra một dải địa chỉ IP (range IP) liên tục, không cần nhập từng IP riêng lẻ. Bạn chỉ cần cung cấp IP bắt đầu và IP kết thúc của dải cần kiểm tra.

    Cú pháp lệnh mẫu:

    fping -g 192.168.0.100 192.168.0.122

    Trong đó, -g chỉ định target là danh sách (range IP). Mỗi dòng của output sẽ là trạng thái của một IP:

    Kiểm tra một dải địa chỉ IP 
    Kiểm tra một dải địa chỉ IP

    Đọc danh sách IP từ file 

    Bạn dùng lệnh sau để tạo file mới tên ping.txt:

    vi ping.txt

    Sau đó, nhập từng địa chỉ IP (mỗi IP 1 dòng) vào file, ví dụ:

    Đọc danh sách IP từ file
    Đọc danh sách IP từ file

    Sau đó bạn chạy fping với file IP vừa tạo như sau:

    fping < ping.txt

    Kết quả đầu ra sẽ là dạng kết quả sẽ hiển thị từng IP với trạng thái ping tương ứng:

    Kết quả đầu ra sẽ là dạng kết quả sẽ hiển thị từng IP
    Kết quả đầu ra sẽ là dạng kết quả sẽ hiển thị từng IP

    Kiểm tra phiên bản fping 

    Để kiểm tra phiên bản fping, bạn thực thi lệnh như sau:

    fping --version

    Lệnh này sẽ hiển thị thông tin về phiên bản hiện tại của phần mềm fping đang được cài đặt trên hệ thống của bạn.

    Kết quả hiển thị số phiên bản, ngày phát hành, bản quyền và thông tin tác giả
    Kết quả hiển thị số phiên bản

    Câu hỏi thường gặp

    Fping xử lý địa chỉ không hợp lệ sẽ trả về thông báo gì?

    Khi gặp địa chỉ IP không hợp lệ (ví dụ như ký tự sai định dạng, IP ngoài phạm vi, hoặc domain không tồn tại), fping sẽ:
    – Bỏ qua và in cảnh báo cụ thể lên đầu ra lỗi (stderr), dạng:
    hostname_or_ip: Name or service not known
    hoặc
    hostname_or_ip: Address not found
    – Nếu dùng danh sách file mục tiêu, từng dòng sai sẽ được báo lỗi tương tự.
    – Các địa chỉ hợp lệ khác vẫn được kiểm tra bình thường mà không bị gián đoạn bởi địa chỉ lỗi.

    Giới hạn số lượng mục tiêu fping xử lý đồng thời là bao nhiêu?

    Fping không quy định giới hạn cứng số lượng mục tiêu (host/IP) xử lý đồng thời trên lý thuyết. Tuy nhiên, trên thực tế, số lượng tối đa bị ảnh hưởng bởi ba yếu tố chính:
    – Tài nguyên phần cứng của hệ thống.
    – Giới hạn hệ điều hành.
    – Giới hạn kernel/tường lửa mạng.

    Có thể dùng fping để kiểm tra trạng thái mạng toàn bộ subnet bằng ký hiệu CIDR không?

    Có thể, fping hỗ trợ quét subnet với tuỳ chọn -g.
    Ví dụ: fping -g 192.168.1.0/24
    Công cụ sẽ tự động sinh danh sách IP toàn bộ lớp và kiểm tra từng IP, rất thuận tiện trong giám sát hệ thống mạng nội bộ.

    Việc sử dụng công cụ fping giúp bạn kiểm tra trạng thái kết nối của nhiều địa chỉ IP cùng một lúc một cách chính xác và tiết kiệm thời gian. Qua các hướng dẫn trên đây, hy vọng bạn đã có thể tự cấu hình các lệnh kiểm tra hệ thống mạng hiệu quả trên máy chủ của mình. Bạn có thể tham khảo thêm các chủ đề liên quan đến Linux qua các bài viết dưới đây:

    Đánh giá bài viết
    Nguyễn Hưng
    Tôi là Nguyễn Hưng hay còn được biết đến với nickname là Bo, chuyên gia về hệ thống, mạng và bảo mật. Tôi là Co-Founder của Vietnix và Co-Founder của dự án Chống Lừa Đảo.
    0 0 đánh giá
    Đánh giá bài viết
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Cũ nhất
    Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Hướng dẫn sử dụng lệnh uptime Linux để kiểm tra thời gian hoạt động của hệ thống
    Hướng dẫn sử dụng lệnh uptime Linux để kiểm tra thời gian hoạt động của hệ thống

    Lệnh uptime Linux là một công cụ dòng lệnh giúp kiểm tra nhanh chóng thời gian hoạt động của máy chủ kể từ lần khởi động gần nhất, thường được sử dụng trong các công việc giám sát, quản lý và đánh giá hiệu suất hoạt động của máy chủ Linux. Trong bài viết này,…

    05/02/2026

    Cách sử dụng lệnh stat Linux chi tiết và đơn giản
    Cách sử dụng lệnh stat Linux chi tiết và đơn giản

    Lệnh stat trong Linux là một tiện ích dòng lệnh dùng để hiển thị thông tin chi tiết về một file hoặc thư mục, cung cấp các thuộc tính như kích thước file, quyền truy cập, quyền sở hữu, các dấu thời gian liên quan đến lần truy cập, chỉnh sửa và thay đổi metadata…

    05/02/2026

    Hướng dẫn sử dụng lệnh rmdir để xóa thư mục trong Linux chi tiết
    Hướng dẫn sử dụng lệnh rmdir để xóa thư mục trong Linux chi tiết

    Lệnh rmdir là một công cụ dòng lệnh cơ bản trong hệ điều hành Linux, được thiết kế chuyên biệt để giúp bạn gỡ bỏ các thư mục trống khỏi hệ thống một cách an toàn. rmdir sẽ kiểm tra và chỉ thực hiện lệnh xóa khi thư mục thực sự không chứa tệp tin…

    05/02/2026

    Hướng dẫn check swap space Linux nhanh chóng, chính xác
    Hướng dẫn check swap space Linux nhanh chóng, chính xác

    Swap space được hiểu là vùng đệm lưu trữ dữ liệu tạm thời trên ổ cứng khi dung lượng RAM thực tế không còn đủ để đáp ứng các tiến trình đang chạy. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp bạn duy trì sự ổn định của máy chủ, tránh tình trạng treo hệ thống…

    05/02/2026

    linux

    lenh

    text