Liên hệProfile
Danh mục

Mục Lục

    Cách tắt tường lửa VPS trên VPS Windows và Linux chi tiết, hiệu quả

    Nguyễn Hưng

    Ngày đăng:

    14/11/2025

    Cập nhật lần cuối:

    14/11/2025

    Lượt xem:
    Chia sẻ
    Đánh giá
    5/5 - (1 bình chọn)

    Nguyễn Hưng

    Lượt xem:
    Ngày đăng:

    14/11/2025

    Cập nhật lần cuối:

    14/11/2025

    Mục lục

    Tường lửa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ VPS khỏi các mối đe dọa mạng, nhưng đôi khi việc vô hiệu hóa tường lửa là cần thiết để khắc phục sự cố kết nối hoặc kiểm tra ứng dụng. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết các bước tắt tường lửa trên VPS Windows và VPS Linux, đồng thời chia sẻ những lưu ý quan trọng để đảm bảo an toàn cho máy chủ của bạn.

    Những điểm chính

    • Khái niệm tường lửa: Là một hệ thống bảo mật mạng giúp giám sát, kiểm soát và lọc luồng dữ liệu ra vào máy chủ dựa trên các quy tắc đã được thiết lập sẵn.
    • Các loại tường lửa phổ biến: Bao gồm các loại chính như tường lửa lọc gói, tường lửa cổng ứng dụng, tường lửa kiểm tra trạng thái và tường lửa thế hệ mới (NGFW).
    • Vai trò quan trọng của tường lửa: Giúp ngăn chặn truy cập trái phép, bảo vệ dữ liệu nhạy cảm, kiểm soát ứng dụng và giám sát lưu lượng mạng.
    • Khi nào nên tắt tường lửa: Quy tắc chung là không bao giờ tắt, trừ các trường hợp cần vô hiệu hóa tạm thời để khắc phục sự cố hoặc cài đặt phần mềm.
    • Cách tắt tường lửa trên VPS Windows: Có thể thực hiện thông qua giao diện đồ họa trong Control Panel hoặc sử dụng lệnh netsh trong Command Prompt.
    • Cách tắt tường lửa trên VPS Linux: Sử dụng các lệnh tương ứng cho từng công cụ quản lý như ufw disable, systemctl stop firewalld hoặc iptables -F.
    • Lưu ý quan trọng khi tắt tường lửa: Việc tắt tường lửa gây ra rủi ro bảo mật nghiêm trọng, chỉ nên thực hiện tạm thời và phải được bật lại ngay sau khi hoàn tất công việc
    • Giải đáp thắc mắc (FAQ): Có được câu trả lời cho các câu hỏi thực tế như cách kiểm tra trạng thái tường lửa hay sự khác biệt giữa các lớp bảo vệ.

    Tường lửa là gì?

    Tường lửa là một hệ thống bảo mật mạng giúp giám sát, kiểm soát và lọc luồng dữ liệu ra vào máy chủ và mạng nội bộ dựa trên các quy tắc được thiết lập sẵn. Nhiệm vụ của tường lửa là chỉ cho phép những kết nối hoặc luồng truy cập hợp lệ đi qua, đồng thời ngăn chặn các mối đe dọa từ bên ngoài như virus, hacker, phần mềm độc hại hoặc truy cập trái phép.

    Tường lửa (firewall) là một hệ thống bảo mật mạng
    Tường lửa (firewall) là một hệ thống bảo mật mạng

    Các loại tường lửa phổ biến

    Tường lửa có thể được phân loại dựa trên mức độ phức tạp và nguồn gốc, mỗi loại phục vụ cho những nhu cầu quản trị khác nhau.

    • Tường lửa lọc gói (Packet-Filtering Firewalls): Chúng hoạt động bằng cách kiểm tra tiêu đề của từng gói tin đi qua mạng. Hệ thống cho phép hoặc từ chối gói tin dựa trên các quy tắc đã xác định sẵn như địa chỉ IP nguồn/đích và cổng.
    • Tường lửa cổng ứng dụng (Proxy Firewalls / Application-Level Gateway): Loại tường lửa này đóng vai trò trung gian giữa hệ thống bên trong và lưu lượng truy cập bên ngoài. Chúng kiểm tra nội dung dữ liệu ở cấp độ ứng dụng thay vì chỉ kiểm tra tiêu đề, từ đó cung cấp bảo mật cao hơn.
    • Tường lửa kiểm tra trạng thái (Stateful Inspection Firewalls): Chúng theo dõi trạng thái kết nối của các phiên làm việc đang hoạt động. Hệ thống duy trì một bảng trạng thái để xác định liệu một gói tin có thuộc về một kết nối hợp pháp đã được thiết lập trước đó hay không, tăng cường hiệu suất và bảo mật.
    • Tường lửa thế hệ mới (Next-Generation Firewalls – NGFW): Đây là các thiết bị tích hợp nhiều chức năng. Chúng kết hợp các tính năng của tường lửa kiểm tra trạng thái với kiểm soát ở cấp độ ứng dụng và hệ thống ngăn chặn xâm nhập (IPS) để bảo vệ toàn diện hơn.
    • Tường lửa dựa trên phần mềm (Software Firewalls): Chúng được cài đặt trực tiếp trên một máy chủ hoặc thiết bị đầu cuối. Loại này bảo vệ riêng lẻ cho máy chủ đó thay vì bảo vệ toàn bộ mạng.
    Các loại tường lửa phổ biến
    Các loại tường lửa phổ biến

    Vai trò quan trọng của tường lửa

    Tường lửa đóng một vai trò không thể thiếu trong việc xây dựng một hệ thống kiểm soát và giám sát lưu lượng truy cập mạng giữa mạng nội bộ đáng tin cậy và mạng bên ngoài không đáng tin cậy (như Internet), cụ thể:

    • Ngăn chặn truy cập trái phép: Đây là vai trò cơ bản nhất. Tường lửa hoạt động như một rào chắn, chỉ cho phép những lưu lượng truy cập đáp ứng các quy tắc bảo mật đi qua.
    • Bảo vệ dữ liệu nhạy cảm: Bằng cách ngăn chặn các cuộc tấn công mạng, DDoS và tấn công dò mật khẩu, tường lửa giúp bảo vệ các thông tin quan trọng của tổ chức hoặc cá nhân khỏi bị đánh cắp hoặc phá hoại.
    • Kiểm soát ứng dụng và người dùng: Các tường lửa nâng cao (NGFW) có thể giới hạn ứng dụng nào được phép chạy trên mạng và người dùng nào có quyền truy cập vào các nguồn lực cụ thể.
    • Ghi nhật ký và giám sát: Tường lửa ghi lại các nỗ lực truy cập, giúp quản trị viên theo dõi lưu lượng mạng, phát hiện và phân tích các mối đe dọa tiềm tàng.
    Tường lửa có thể vô hiệu hóa các cuộc tấn công DDoS
    Tường lửa có thể vô hiệu hóa các cuộc tấn công DDoS (Nguồn: Internet)

    Khi nào nên tắt tường lửa VPS?

    Quy tắc chung là KHÔNG BAO GIỜ NÊN TẮT tường lửa VPS, đặc biệt khi thiết bị của bạn đang kết nối với Internet. Tuy nhiên, có một số trường hợp cần TẠM THỜI vô hiệu hóa hoặc cấu hình lại tường lửa:

    • Khắc phục sự cố mạng: Đôi khi, tường lửa có thể chặn một ứng dụng hoặc dịch vụ hợp lệ. Tắt tường lửa tạm thời có thể giúp xác định xem tường lửa có phải là nguyên nhân gây ra sự cố kết nối hay không.
    • Cài đặt hoặc cập nhật một số phần mềm cụ thể: Một số chương trình yêu cầu tắt tường lửa trong quá trình cài đặt để đảm bảo tất cả các thành phần được thiết lập đúng cách (nên bật lại ngay sau đó).
    • Môi trường thử nghiệm cách ly: Khi làm việc trong một mạng nội bộ hoàn toàn được kiểm soát và cách ly khỏi Internet, tường lửa có thể được tắt để đơn giản hóa quá trình thử nghiệm.

    1. Sử dụng giao diện đồ họa (GUI)

    Tắt tường lửa trên VPS Windows bằng GUI là cách trực quan và phù hợp với những bạn không quen sử dụng dòng lệnh.

    Bước 1: Đầu tiên bạn mở Control Panel bằng cách nhấn tổ hợp phím Windows + R, gõ control và nhấn Enter.

    Đầu tiên, bạn gõ control và nhấn Enter
    Đầu tiên, bạn gõ control và nhấn Enter

    Bước 2: Bạn tìm và chọn mục System and Security.

    Bạn tìm và chọn mục System and Security
    Bạn tìm và chọn mục System and Security

    Bước 3: Tiếp theo, bạn tìm và chọn mục Windows Defender Firewall

    Bạn chọn Windows Defender Firewall
    Bạn chọn Windows Defender Firewall

    Bước 4: Ở menu bên trái, bạn chọn Turn Windows Defender Firewall on or off.

    Bạn chọn Turn Windows Defender Firewall on or off.
    Bạn chọn Turn Windows Defender Firewall on or off.

    Bước 5: Trong cửa sổ tiếp theo, bạn sẽ thấy hai mục Private network settingsPublic network settings. Bạn chọn tùy chọn Turn off Windows Defender Firewall (not recommended), sau đó tick chọn cho cả hai mục và nhấn OK.

    Sau đó bạn tick chọn cho cả hai mục và nhấn OK
    Sau đó bạn tick chọn cho cả hai mục và nhấn OK

    2. Sử dụng dòng lệnh

    Phương pháp này nhanh chóng và phù hợp cho việc tự động hóa.

    Bước 1: Đầu tiên bạn mở Command Prompt với quyền Administrator.

    Bước 2: Bạn gõ lệnh sau và nhấn Enter để tắt tường lửa VPS cho tất cả các cấu hình mạng:

    netsh advfirewall set allprofiles state off

    Để kiểm tra trạng thái tường lửa sau khi tắt, bạn sử dụng lệnh:

    netsh advfirewall show allprofiles

    Trên các hệ điều hành Linux (như Ubuntu, CentOS), việc quản lý tường lửa được thực hiện thông qua các công cụ dòng lệnh phổ biến như ufw, firewalld, hoặc iptables. Dưới đây là cách tắt tường lửa tương ứng với từng công cụ:

    1. Đối với UFW

    UFW là công cụ quản lý tường lửa mặc định và rất thân thiện trên các hệ thống Ubuntu.

    • Để kiểm tra trạng thái UFW, bạn chạy lệnh sau:
    sudo ufw status
    Kiểm tra trạng thái UFW
    Kiểm tra trạng thái UFW
    • Bạn chạy lệnh sau để tắt tường lửa VPS UFW:
    sudo ufw disable
    Tắt UFW
    Tắt UFW
    • Để bật lại UFW sau khi hoàn tất, bạn chạy lệnh sau:
    sudo ufw enable
    Bật lại UFW
    Bật lại UFW

    2. Với Firewalld (CentOS/RHEL 7+)

    Firewalld là dịch vụ tường lửa mặc định trên các bản phân phối như CentOS 7 trở lên. Đầu tiên, bạn cài đặt Firewalld bằng lệnh:

    sudo dnf install -y firewalld
    • Bạn thực thi lệnh dưới đây để kiểm tra trạng thái Firewalld:
    sudo systemctl status firewalld
    Kiểm tra trạng thái Firewalld
    Kiểm tra trạng thái Firewalld
    • Để dừng dịch vụ và vô hiệu hóa khởi động cùng hệ thống, bạn chạy lệnh sau:
    sudo systemctl stop firewalld
    sudo systemctl disable firewalld
    Dừng dịch vụ và vô hiệu hóa khởi động cùng hệ thống
    Dừng dịch vụ và vô hiệu hóa khởi động cùng hệ thống

    Lệnh stop chỉ dừng tạm thời, trong khi disable sẽ ngăn việc tự khởi động lại sau khi reboot, vì vậy bạn nên chạy cả hai.

    • Bạn chạy lệnh sau để bật lại và kích hoạt Firewalld:
    sudo systemctl start firewalld
    sudo systemctl enable firewalld
    Bật lại và kích hoạt Firewalld
    Bật lại và kích hoạt Firewalld

    3. Với Iptables

    • Để xóa tất cả các quy tắc hiện tại, bạn tiến hành thực thi lệnh sau:
    sudo iptables -F
    • Để lưu cấu hình rỗng để tránh tự khôi phục khi reboot, bạn dùng lệnh dưới đây:
    # Đối với Debian/Ubuntu
    sudo netfilter-persistent save
    
    # Đối với CentOS/RHEL cũ
    sudo service iptables save

    Những lưu ý quan trọng khi tắt tường lửa VPS

    • Rủi ro bảo mật nghiêm trọng: Khi tắt tường lửa VPS, mọi cổng dịch vụ sẽ không được bảo vệ trên Internet và có thể trở thành mục tiêu cho các bot tự động quét lỗ hổng, tấn công brute-force mật khẩu và nhiều hình thức tấn công khác.
    • Chỉ tắt tạm thời và có chủ đích: Bạn chỉ tắt tường lửa trong khoảng thời gian ngắn nhất có thể để chẩn đoán và khắc phục sự cố.
    • Luôn bật lại Firewall sau khi hoàn thành: Bạn hãy tạo thói quen bật lại tường lửa ngay lập tức sau khi bạn đã giải quyết xong vấn đề. Đây là bước quan trọng nhất để khôi phục trạng thái an toàn cho máy chủ.
    • Ưu tiên cấu hình đúng thay vì tắt: Thay vì tắt tường lửa VPS hoàn toàn, hãy cố gắng tìm hiểu và cấu hình thêm các quy tắc để cho phép các kết nối cần thiết.
    Luôn bật lại Firewall sau khi hoàn thành
    Luôn bật lại Firewall sau khi hoàn thành (Nguồn: Internet)

    Câu hỏi thường gặp

    Tắt tường lửa VPS có an toàn không?

    Không. Việc này tạo ra một lỗ hổng bảo mật nghiêm trọng và bạn chỉ nên được thực hiện tạm thời trong môi trường có kiểm soát để khắc phục sự cố.

    Làm sao để biết tường lửa đang hoạt động trên VPS?

    – Trên Linux, bạn dùng lệnh sudo ufw status hoặc sudo systemctl status firewalld.
    – Trên Windows, bạn truy cập Windows Defender Firewall trong Control Panel để kiểm tra trạng thái.

    Nên tắt tường lửa vĩnh viễn trên VPS không?

    Tuyệt đối không. Đây là một hành động cực kỳ rủi ro, khiến VPS của bạn trở thành mục tiêu dễ dàng cho các cuộc tấn công mạng.

    Tường lửa hệ điều hành và Cloud Firewall khác nhau như thế nào?

    Tường lửa hệ điều hành chạy bên trong VPS còn Cloud Firewall là lớp bảo vệ bên ngoài do nhà cung cấp dịch vụ quản lý. Bạn nên quản lý cả hai, nhưng luôn kiểm tra Cloud Firewall trước vì đây là lớp chặn đầu tiên.

    Nên làm gì nếu không thể kết nối sau khi đã tắt tường lửa?

    Nếu đã tắt cả hai lớp tường lửa mà vẫn không kết nối được, vấn đề có thể nằm ở nguyên nhân khác như:
    – Dịch vụ (RDP/SSH) trên VPS chưa chạy.
    – Bạn nhập sai địa chỉ IP hoặc port.
    – Có sự cố mạng từ phía nhà cung cấp.

    Việc tắt tường lửa là một tác vụ quan trọng đôi khi phải thực hiện trong quá trình quản trị VPS, đặc biệt khi gặp sự cố về cổng hoặc dịch vụ. Bài viết đã làm rõ từng bước thực hiện cho cả hai nền tảng Windows và Linux, giúp bạn giải quyết vấn đề kết nối nhanh chóng. Bạn hãy luôn ghi nhớ rằng đây chỉ nên là giải pháp tạm thời và ưu tiên hàng đầu vẫn là thiết lập các quy tắc tường lửa hợp lý thay vì tắt hoàn toàn lớp bảo vệ này.

    5/5 - (1 bình chọn)
    Nguyễn Hưng
    Tôi là Nguyễn Hưng hay còn được biết đến với nickname là Bo, chuyên gia về hệ thống, mạng và bảo mật. Tôi là Co-Founder của Vietnix và Co-Founder của dự án Chống Lừa Đảo.
    0 0 đánh giá
    Đánh giá bài viết
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Cũ nhất
    Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Hướng dẫn cài WordPress trên hosting bằng cPanel và DirectAdmin
    Hướng dẫn cài WordPress trên hosting bằng cPanel và DirectAdmin

    Cài WordPress trên hosting là quá trình thiết lập mã nguồn WordPress lên máy chủ để khởi tạo một website. Với kinh nghiệm xử lý kỹ thuật cho rất nhiều website, mình nhận thấy việc cài đặt ban đầu là bước quan trọng nhất nhưng cũng dễ xảy ra lỗi nhất. Vì vậy, hướng dẫn…

    17/03/2026

    Hướng dẫn dùng lệnh who Linux để kiểm tra người dùng đang đăng nhập nhanh chóng 
    Hướng dẫn dùng lệnh who Linux để kiểm tra người dùng đang đăng nhập nhanh chóng 

    Lệnh who trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để hiển thị danh sách người dùng hiện đang đăng nhập vào hệ thống cùng với thông tin phiên làm việc tương ứng. Nhờ đó, bạn có thể nhanh chóng kiểm tra trạng thái đăng nhập, theo dõi hoạt động của người dùng và hỗ…

    16/03/2026

    Cách dùng lệnh whoami trong Linux kiểm tra người dùng hiện tại nhanh chóng và chính xác
    Cách dùng lệnh whoami trong Linux kiểm tra người dùng hiện tại nhanh chóng và chính xác

    Lệnh whoami trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để xác định nhanh user hiện đang đăng nhập và thực thi phiên làm việc trên hệ thống. Việc kiểm tra user hiện tại giúp bạn xác nhận quyền truy cập, tránh thao tác nhầm tài khoản khi quản trị server hoặc chạy script. Trong…

    16/03/2026

    Cách dùng lệnh id trong Linux để kiểm tra thông tin user và quyền truy cập nhanh chóng
    Cách dùng lệnh id trong Linux để kiểm tra thông tin user và quyền truy cập nhanh chóng

    Lệnh id trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để hiển thị thông tin định danh của user như UID, GID và các group mà user đó thuộc về. Thông qua lệnh này, bạn có thể nhanh chóng kiểm tra quyền truy cập và cấu hình phân quyền của tài khoản trong hệ thống.…

    16/03/2026

    vps

    huong-dan-vps

    text