Liên hệProfile
Danh mục

Mục Lục

    Hướng dẫn cách chạy file Python trên Linux chi tiết, đơn giản

    Nguyễn Hưng

    Ngày đăng:

    06/02/2026

    Cập nhật lần cuối:

    06/02/2026

    Lượt xem:
    Chia sẻ
    Đánh giá
    5/5 - (2 bình chọn)

    Nguyễn Hưng

    Lượt xem:
    Ngày đăng:

    06/02/2026

    Cập nhật lần cuối:

    06/02/2026

    Mục lục

    Chạy file Python trên Linux là việc thực thi một chương trình được viết bằng Python thông qua Terminal hoặc trực tiếp như một file thực thi trên hệ điều hành Linux. Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn bạn quy trình chuẩn để khởi tạo, biên tập và thực thi một chương trình Python hoàn chỉnh trên Linux mà không cần phụ thuộc vào các IDE đồ họa phức tạp.

    Những điểm chính

    • Chuẩn bị trước khi chạy: Biết được các yêu cầu cần thiết trước khi bắt đầu, bao gồm việc cài đặt Python và có một trình soạn thảo văn bản.
    • Cách chạy file Python trên Linux chi tiết: Nắm vững quy trình 4 bước để tạo, viết mã, cấp quyền và thực thi một file Python trên Linux.
    • Các công cụ soạn thảo thay thế: Biết đến các trình soạn thảo văn bản khác như Vim và Gedit để có thêm lựa chọn khi viết mã.
    • Các lỗi thường gặp: Nhận biết và biết cách khắc phục các lỗi phổ biến như “Permission denied”, “No such file or directory” và các vấn đề về phiên bản.
    • Lưu ý khi chạy file Python: Nắm được các lưu ý quan trọng để chạy script một cách an toàn và hiệu quả, từ việc sử dụng môi trường ảo đến xử lý lỗi định dạng dòng và chạy ngầm.
    • Giải đáp thắc mắc (FAQ): Có được câu trả lời cho các vấn đề thực tế như khi nào cần dùng shebang, cách chạy script từ bất kỳ đâu và tại sao đã cấp quyền mà vẫn không chạy được.

    Chuẩn bị trước khi chạy file Python trên Linux

    Trước khi tìm hiểu cách chạy script Python trên Linux, bạn cần đảm bảo hệ thống đã đáp ứng một số yêu cầu cơ bản sau:

    • Cài đặt Python: Trước tiên, bạn kiểm tra xem Python đã có sẵn trên máy của mình hay chưa. Đa số bản phân phối Linux đều cài sẵn Python, nhưng nếu thiếu bạn có thể cài bằng trình quản lý gói của distro. Chẳng hạn, trên Ubuntu bạn có thể dùng lệnh sudo apt-get install python3 để cài Python 3.
    • Trình soạn thảo văn bản: Bạn cần một trình soạn thảo để viết mã Python, có thể là các công cụ chạy trong terminal như Vim, Nano hoặc editor giao diện đồ họa như Gedit, Visual Studio Code tùy theo thói quen sử dụng.
    Cài đặt Python
    Cài đặt Python (Nguồn: Internet)

    Bước 1: Khởi tạo file Python bằng touch

    Đầu tiên, bạn sử dụng lệnh touch để tạo nhanh một file rỗng. Đây là cách nhanh nhất để khai báo sự tồn tại của file trước khi soạn thảo.

    touch hello.py
    Tạo file Python bằng touch
    Tạo file Python bằng touch

    Bước 2: Soạn thảo mã nguồn với Nano

    nano là trình soạn thảo văn bản chạy trên terminal có giao diện đơn giản và thân thiện cho người mới bắt đầu. Đầu tiên, bạn mở file để chỉnh sửa:

    nano hello.py

    Tiếp theo, bạn nhập đoạn mã tương tự như sau vào cửa sổ soạn thảo:

    print("Hello, Linux Terminal!")

    Sau đó, bạn nhấn tổ hợp phím Ctrl + O để lưu nội dung, rồi nhấn Enter để xác nhận tên file. Cuối cùng bạn nhấn Ctrl + X để thoát khỏi Nano.

    Bạn soạn thảo mã nguồn với Nano
    Bạn soạn thảo mã nguồn với Nano

    Bước 3: Cấp quyền thực thi

    Mặc định trên Linux, một file mới tạo sẽ không có quyền tự thực thi. Để chạy file như một chương trình độc lập, bạn cần cấp quyền execute bằng lệnh chmod:

    chmod +x hello.py
    Bạn cần cấp quyền thực thi cho file
    Bạn cần cấp quyền thực thi cho file

    Bước 4: Thực thi chương trình Python

    Có hai cách để chạy đoạn mã bạn vừa tạo:

    Cách 1: Sử dụng trình thông dịch Python

    Đây là cách phổ biến nhất, bạn gọi trực tiếp trình thông dịch python3 để đọc file bằng lệnh sau:

    python3 hello.py
    Bạn dùng python interpreter để chạy file Python
    Bạn dùng Python Interpreter để chạy file Python

    Cách 2: Chạy trực tiếp như một tệp thực thi

    Phương pháp này cho phép người dùng chạy file mà không cần gõ từ khóa python3 ở phía trước. Bạn mở file Python bằng trình soạn thảo và thêm dòng mã sau vào dòng đầu tiên của file hello.py:

    #!/usr/bin/env python3
    Bạn cần sửa đổi nội dung của file hello.py
    Bạn cần sửa đổi nội dung của file hello.py

    Sau đó bạn thực thi trực tiếp:

    ./hello.py
    Thực thi trực tiếp lệnh
    Thực thi trực tiếp lệnh

    Các công cụ soạn thảo thay thế

    Ngoài nano, Linux cung cấp nhiều công cụ soạn thảo khác tùy thuộc vào nhu cầu và môi trường sử dụng.

    1. Sử dụng Vim

    vim là trình soạn thảo mạnh mẽ với các phím tắt chuyên dụng, phù hợp cho việc lập trình chuyên sâu.

    vim hello.py

    Bạn sử dụng Vim vào file hello.py:

    Bạn sử dụng Vim vào file hello.py
    Bạn sử dụng Vim vào file hello.py

    Kết quả thực hiện được:

    Kết quả thực hiện được khi bạn chạy lệnh vim
    Kết quả thực hiện được khi bạn chạy lệnh vim

    2. Sử dụng Gedit

    Nếu bạn đang sử dụng Linux có giao diện Desktop (như Ubuntu Desktop, Fedora Workstation), bạn có thể dùng gedit để soạn thảo trong cửa sổ đồ họa.

    $ gedit hello.py

    Khi dùng gedit vào file hello.py, bạn sẽ nhận được giao diện đồ họa như sau:

    Bạn dùng gedit vào file hello.py
    Bạn dùng gedit vào file hello.py

    Kết quả hiển thị sau khi bạn lưu lại và chạy thử:

    Kết quả hiển thị khi bạn chạy thử
    Kết quả hiển thị khi bạn chạy thử

    Trong quá trình thực thi các tập tin Python trên Linux, bạn có thể gặp phải một số lỗi phổ biến. Dưới đây là nguyên nhân và phương án xử lý chi tiết:

    Lỗi từ chối quyền truy cập

    • Thông báo lỗi: PermissionError: [Errno 13] Permission denied hoặc bash: ./script.py: Permission denied
    • Nguyên nhân: File script chưa được cấp quyền thực thi.
    • Khắc phục: Bạn sử dụng lệnh chmod để cấp quyền cho file:
    chmod +x [Python file]

    Lỗi không tìm thấy file

    • Thông báo lỗi: python3: can't open file 'script.py': [Errno 2] No such file or directory
    • Nguyên nhân: Bạn đang đứng sai thư mục hoặc đường dẫn đến file không chính xác.
    • Khắc phục: Bạn kiểm tra lại thư mục hiện tại bằng lệnh ls hoặc sử dụng đường dẫn tuyệt đối khi chạy lệnh dưới đây:
    python3 /path/to/pythonscript.py

    Lỗi phiên bản Python không tương thích

    • Nguyên nhân: Hệ thống Linux thường cài đặt song song nhiều phiên bản Python (2.x và 3.x). Một số script chỉ chạy đúng trên một phiên bản cụ thể.
    • Khắc phục: Thay vì gọi lệnh python chung chung (thường mặc định là Python 2 trên các hệ thống cũ), bạn hãy chỉ định rõ phiên bản mong muốn:
    python3 script.py
    # Hoặc nếu cần chạy bản cũ:
    python2 script.py

    Lỗi không tìm thấy trình thông dịch (Interpreter Not Found)

    • Thông báo lỗi: bash: python3: command not found
    • Nguyên nhân: Python chưa được cài đặt trên hệ thống hoặc đường dẫn môi trường (PATH) bị thiếu.
    • Khắc phục: Bạn cần cài đặt Python thông qua trình quản lý gói (Package Manager) của hệ điều hành. Sau đó, đảm bảo đường dẫn đến Python đã được thêm vào biến môi trường hệ thống.
    Các lỗi thường gặp khi chạy file Python trên Linux
    Các lỗi thường gặp khi chạy file Python trên Linux

    Lưu ý khi chạy file Python trên Linux

    • Xác định chính xác phiên bản: Trên nhiều bản phân phối Linux, lệnh python mặc định có thể trỏ về phiên bản Python 2.x đã lỗi thời. Để tránh lỗi cú pháp, bạn hãy gọi  bằng lệnh python3 hoặc kiểm tra kỹ phiên bản hiện hành.
    • Cấu hình Shebang: Nếu bạn muốn chạy file trực tiếp theo kiểu ./script.py, dòng đầu tiên của mã nguồn bắt buộc phải khai báo đường dẫn trình thông dịch. Nếu thiếu dòng này, hệ thống sẽ không biết dùng chương trình nào để mở file.
    • Sử dụng môi trường ảo: Bạn tránh cài đặt các thư viện trực tiếp vào môi trường Python gốc của hệ điều hành để ngăn chặn xung đột làm hỏng hệ thống, thay vào đó, hãy sử dụng venv hoặc conda để cô lập môi trường cho từng dự án.
    • Lỗi định dạng dòng: Nếu bạn soạn thảo code trên Windows và copy sang Linux, file thường bị dính ký tự xuống dòng thừa (\r), gây lỗi SyntaxError hoặc lỗi Shebang. Bạn hãy sử dụng công cụ dos2unix để chuyển đổi file về chuẩn Unix.
    • Cơ chế chạy ngầm: Khi chạy các script dài hạn, nếu bạn đóng Terminal, script sẽ bị tắt theo. Để duy trì hoạt động, bạn hãy sử dụng các công cụ như nohup, screen, tmux hoặc cấu hình thành một Systemd Service.
    Cần cấu hình Shebang khi chạy file Python trên Linux
    Cần cấu hình Shebang khi chạy file Python trên Linux (Nguồn: Internet)

    Câu hỏi thường gặp

    Khi nào cần thêm dòng shebang vào file Python?

    Shebang cần thiết khi bạn muốn chạy file Python trực tiếp bằng lệnh ./script.py mà không phải gõ thêm python3 phía trước. Dòng này giúp hệ thống biết phải dùng trình thông dịch nào để thực thi file, đặc biệt hữu ích cho script chạy như công cụ hệ thống hoặc cron job.​

    Tại sao đã chmod +x rồi mà vẫn không chạy được file Python?

    Nếu đã cấp quyền thực thi nhưng vẫn bị lỗi, nguyên nhân thường gặp là thiếu shebang, sai đường dẫn interpreter trong shebang hoặc file không được gọi từ đúng thư mục. Bạn nên kiểm tra lại dòng đầu tiên của file, chạy ls -l để xem quyền và đảm bảo đang đứng đúng đường dẫn khi gõ ./script.py.​

    Làm sao để chạy script Python từ bất cứ thư mục nào trên Linux?

    Bạn có thể đặt script vào thư mục đã có trong PATH hoặc thêm thư mục chứa script vào biến môi trường PATH trong file ~/.bashrc hay ~/.zshrc. Sau đó, chỉ cần gõ tên script (đã có shebang và chmod +x) là có thể chạy ở bất cứ đâu trong hệ thống.

    Hy vọng những hướng dẫn về cách chạy file Python trên Linux trong bài viết trên đã hỗ trợ bạn thực hiện các dự án lập trình thuận lợi hơn. Ngoài ra, Linux còn cung cấp nhiều công cụ mạnh mẽ để hỗ trợ lập trình viên tối ưu hiệu suất hệ thống. Bạn có thể tìm đọc các bài hướng dẫn chi tiết dưới đây:

    5/5 - (2 bình chọn)
    Nguyễn Hưng
    Tôi là Nguyễn Hưng hay còn được biết đến với nickname là Bo, chuyên gia về hệ thống, mạng và bảo mật. Tôi là Co-Founder của Vietnix và Co-Founder của dự án Chống Lừa Đảo.
    0 0 đánh giá
    Đánh giá bài viết
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Cũ nhất
    Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Cách dùng dmidecode trên Linux để xem thông tin phần cứng chính xác và nhanh chóng
    Cách dùng dmidecode trên Linux để xem thông tin phần cứng chính xác và nhanh chóng

    dmidecode là một công cụ dòng lệnh trên Linux dùng để đọc và hiển thị thông tin phần cứng máy tính từ bảng DMI hoặc SMBIOS cung cấp bởi BIOS, giúp kiểm tra chi tiết như nhà sản xuất, model, số serial, BIOS, CPU, RAM mà không cần mở máy. Trong bài viết này, mình…

    27/02/2026

    Lệnh partx Linux là gì? 7 ví dụ ứng dụng thực tế của lệnh partx
    Lệnh partx Linux là gì? 7 ví dụ ứng dụng thực tế của lệnh partx

    Lệnh partx Linux là một công cụ dòng lệnh thuộc gói util-linux, được sử dụng để thêm, xóa hoặc liệt kê các phân vùng của thiết bị đĩa vào bảng phân vùng của hệ thống mà không cần khởi động lại hoặc gắn lại thiết bị. Trong bài viết này, mình sẽ hướng dẫn bạn…

    27/02/2026

    Hướng dẫn 7 cách kiểm tra CPU trên Linux chính xác và nhanh chóng
    Hướng dẫn 7 cách kiểm tra CPU trên Linux chính xác và nhanh chóng

    Trong môi trường quản trị Linux, việc kiểm tra tốc độ xung nhịp CPU là một thao tác cần thiết giúp người dùng đánh giá khả năng chịu tải, phát hiện các điểm nghẽn hiệu suất  và hỗ trợ tối ưu trong quá trình tối ưu hóa hoặc khắc phục sự cố phần cứng. Trong…

    27/02/2026

    Hướng dẫn xóa bộ nhớ Cache, bộ đệm và Swap trong Linux nhanh chóng, chi tiết
    Hướng dẫn xóa bộ nhớ Cache, bộ đệm và Swap trong Linux nhanh chóng, chi tiết

    Trong Linux, bộ nhớ cache là nơi lưu trữ tạm thời dữ liệu và các file đã truy cập gần đây để giảm thời gian truy xuất ở lần tiếp theo. Tuy nhiên, theo thời gian, bộ nhớ cache có thể chiếm dụng quá nhiều RAM, đặc biệt trên các máy chủ có uptime dài…

    27/02/2026

    linux

    system-linux

    text