Liên hệProfile
Danh mục

Mục Lục

    Hướng dẫn chi tiết cách sử dụng lệnh ls Linux để hiển thị file, thư mục

    Nguyễn Hưng

    Ngày đăng:

    13/01/2026

    Cập nhật lần cuối:

    13/01/2026

    Lượt xem:
    Chia sẻ
    Đánh giá
    5/5 - (1 bình chọn)

    Nguyễn Hưng

    Lượt xem:
    Ngày đăng:

    13/01/2026

    Cập nhật lần cuối:

    13/01/2026

    Mục lục

    Lệnh ls trong Linux là một lệnh cơ bản dùng để liệt kê danh sách các file và thư mục có trong một thư mục nhất định. Lệnh này thường được sử dụng để kiểm tra nội dung thư mục, kiểm tra trạng thái file, và hỗ trợ thao tác quản trị hệ thống một cách nhanh chóng và hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, mình sẽ cung cấp một hướng dẫn toàn diện, từ những cú pháp cơ bản nhất đến các tùy chọn nâng cao giúp bạn làm chủ hoàn toàn công cụ này.

    Những điểm chính

    • Khái niệm: Hiểu rõ lệnh ls là công cụ xem danh sách tất cả các file và thư mục.
    • Các tùy chọn phổ biến: Có được một bảng tra cứu nhanh các tùy chọn quan trọng của lệnh ls, giúp bạn tùy chỉnh cách hiển thị kết quả theo nhu cầu.
    • Các trường hợp sử dụng phổ biến: Thành thạo 20 ví dụ thực tế, từ việc hiển thị tệp ẩn, sắp xếp theo thời gian/kích thước đến liệt kê đệ quy.
    • Các lưu ý kỹ thuật: Nắm được các lưu ý quan trọng để sử dụng lệnh ls một cách an toàn và hiệu quả, tránh các lỗi phổ biến khi làm việc với script hoặc thư mục lớn.
    • Câu hỏi thường gặp: Giải đáp các thắc mắc liên quan đến lệnh ls.

    Lệnh ls Linux là gì?

    Lệnh ls trong Linux là một công cụ dòng lệnh cơ bản, được sử dụng để hiển thị danh sách tất cả các file và thư mục trong một thư mục nhất định. Khi thực thi lệnh này, hệ thống sẽ liệt kê các đối tượng có trong thư mục hiện tại hoặc trong thư mục bạn chỉ định.

    Khi kết hợp với các tuỳ chọn như -l, ls có thể hiển thị thêm thông tin chi tiết như quyền truy cập, kích thước file và thời gian chỉnh sửa gần nhất. Nhờ sự linh hoạt cùng các tuỳ chọn đi kèm, ls là công cụ rất quan trọng hỗ trợ người dùng quản lý và kiểm soát hệ thống file hiệu quả trên Linux.

    Lệnh ls được sử dụng để hiển thị danh sách tất cả các file và thư mục trong một thư mục nhất định.
    Lệnh ls được sử dụng để hiển thị danh sách tất cả các file và thư mục trong một thư mục nhất định.

    Cú pháp tổng quát như sau:

    $ ls [tuỳ chọn] /đường/dẫn/đến/thư_mục

    Trong đó:

    • [tuỳ chọn]: Các tùy chọn đi kèm, giúp thay đổi cách hiển thị kết quả. 
    • /đường/dẫn/đến/thư_mục: Đường dẫn tới thư mục hoặc file mà bạn muốn liệt kê. Nếu không chỉ định, mặc định ls sẽ áp dụng trên thư mục hiện tại.

    Nếu không truyền tham số nào, ls sẽ hiển thị danh sách file và thư mục trong thư mục hiện tại, theo thứ tự chữ cái.

    Các tùy chọn phổ biến của lệnh ls trong Linux

    Tùy chọnChức năng
    ls -mLiệt kê nội dung, các mục được ngăn cách bởi dấu phẩy.
    ls -QHiển thị tên file và thư mục trong dấu ngoặc kép (").
    ls -lHiển thị ở định dạng danh sách dài.
    ls -lhHiển thị kích thước file ở định dạng dễ đọc (ví dụ: KB, MB, GB).
    ls -gBỏ qua cột nhóm sở hữu trong danh sách dài.
    ls -FThêm ký hiệu chỉ định loại file vào cuối tên (ví dụ: / cho thư mục).
    ls -iHiển thị số inode của file và thư mục.
    ls -aHiển thị tất cả các file, bao gồm cả các file ẩn.
    ls -laHiển thị tất cả file ở định dạng danh sách dài.
    ls -RLiệt kê file và thư mục một cách đệ quy.
    ls -rĐảo ngược thứ tự sắp xếp.
    ls -XSắp xếp các file theo thứ tự bảng chữ cái của phần mở rộng.
    ls -tlHiển thị danh sách dài và sắp xếp theo thời gian chỉnh sửa gần nhất.
    ls -nLiệt kê UID (User ID) và GID (Group ID) dưới dạng số.

    1. Hiển thị file và thư mục

    Để xem danh sách các file và thư mục tại vị trí hiện hành, bạn sử dụng lệnh sau:

    $ ls

    Kết quả hiển thị folder như sau:

    Kết quả hiển thị folder
    Kết quả hiển thị folder

    2. Hiển thị thông tin chi tiết

    Bạn sử dụng lệnh sau khi cần kiểm tra quyền hoặc chủ sở hữu file:

    $ ls -l

    Kết quả sẽ cung cấp 7 cột thông tin về quyền truy cập, số lượng liên kết, chủ sở hữu (user), nhóm (group), kích thước, thời gian sửa đổi và tên file.

    Kết quả sẽ hiển thị 7 cột thông tin
    Kết quả sẽ hiển thị 7 cột thông tin

    3. Hiển thị cả các file ẩn

    Trong Linux, các file cấu hình quan trọng như .bashrc, .gitconfig,… thường được ẩn đi bằng cách thêm dấu chấm “.” ở đầu tên. Để liệt kê các file ẩn này, bạn sử dụng lệnh dưới đây:

    $ ls -a

    Kết quả sẽ hiển thị các file ẩn như sau:

    Kết quả hiển thị các file ẩn
    Kết quả hiển thị các file ẩn

    4. Kết hợp hiển thị chi tiết và file ẩn

    Lệnh $ ls -la được sử dụng để liệt kê toàn bộ file và thư mục trong thư mục hiện tại, bao gồm cả các file ẩn, đồng thời hiển thị chi tiết thông tin cho từng mục:

    $ ls -la

    Kết quả sau khi chạy lệnh như sau:

    Sau khi chạy lệnh, kết quả sẽ liệt kê toàn bộ file và thư mục trong thư mục hiện tại
    Sau khi chạy lệnh, kết quả sẽ liệt kê toàn bộ file và thư mục trong thư mục hiện tại

    5. Hiển thị kích thước file ở định dạng dễ đọc

    Mặc định ls hiển thị kích thước theo Byte rất khó nhẩm. Khi đó bạn có thể sử dụng thêm tùy chọn -lh để tự động quy đổi sang KB, MB, hoặc GB, giúp bạn dễ hình dung dung lượng, cú pháp như sau:

    $ ls -lh

    Kết quả sẽ hiển thị dung lượng theo KB, MB, GB thay vì byte:

    Kết quả sẽ hiển thị dung lượng theo KB, MB, GB
    Kết quả sẽ hiển thị dung lượng theo KB, MB, GB

    6. Phân loại file và thư mục

    Lệnh dưới đây sẽ giúp bạn nhận diện nhanh loại đối tượng bằng cách thêm ký tự đặc biệt vào cuối tên, ví dụ như: dấu “/” cho thư mục, dấu “*” cho file thực thi, dấu “@” cho symlink:

    $ ls -F

    Kết quả sẽ thêm dấu / sau thư mục, dấu * sau file thực thi,…

    Kết quả sẽ thêm dấu / sau thư mục
    Kết quả sẽ thêm dấu / sau thư mục

    7. Sắp xếp danh sách theo thứ tự ngược

    Bạn sử lệnh lệnh sau để đảo ngược thứ tự hiển thị mặc định:

    $ ls -lr

    Kết quả hiển thị như sau:

    Kết quả hiển thị danh sách được sắp xếp theo thứ tự ngược
    Kết quả hiển thị danh sách được sắp xếp theo thứ tự ngược

    8. Liệt kê đệ quy tất cả file trong thư mục và thư mục con

    Lệnh dưới đây sẽ quét thư mục hiện tại và tiếp tục quét vào tất cả các thư mục con bên trong để liệt kê toàn bộ cấu trúc cây thư mục. Cú pháp cụ thể như sau:

    $ ls -R

    Kết quả hiển thị như sau:

    Kết quả sẽ liệt kê toàn bộ cấu trúc cây thư mục
    Kết quả sẽ liệt kê toàn bộ cấu trúc cây thư mục

    9. Sắp xếp theo thời gian chỉnh sửa

    Bạn sử dụng lệnh dưới đây khi cần xem log file hoặc debug:

    $ ls -ltr

    Kết quả sẽ hiển thị các file vừa được chỉnh sửa sẽ nằm cuối danh sách, ngay vị trí con trỏ chuột của bạn.

    Kết quả hiển thị file theo thời gian chỉnh sửa
    Kết quả hiển thị file theo thời gian chỉnh sửa

    10. Sắp xếp theo thứ tự mới đến cũ

    Lệnh dưới đây sẽ đưa các file mới nhất lên đầu danh sách để bạn truy cập nhanh:

    $ ls -tl

    Kết quả sau khi chạy lệnh sẽ được hiển thị như sau:

    Các file mới nhất sẽ được đưa lên đầu danh sách
    Các file mới nhất sẽ được đưa lên đầu danh sách

    11. Sắp xếp theo kích thước

    Lệnh này sẽ giúp bạn tìm kiếm các file nặng nhất trong thư mục, được sắp xếp từ lớn đến bé:

    $ ls -lS

    Kết quả hiển thị như sau:

    Các file được sắp xếp theo kích thước từ lớn xuống bé
    Các file được sắp xếp theo kích thước từ lớn xuống bé

    12. Hiển thị số định danh Inode của file

    Bạn có thể sử dụng lệnh này khi cần xử lý các file hệ thống hoặc khôi phục dữ liệu.

    $ ls -i

    Kết quả hiển thị các file trong Linux được định danh bởi số index node tương ứng:

    Kết quả hiển thị các file được định danh bởi số index node
    Kết quả hiển thị các file được định danh bởi số index node

    13. Hiển thị tệp ngăn cách bằng dấu phẩy

    Bạn có thể sử dụng lệnh sau để copy danh sách tên file, sau đó dán vào một script hoặc văn bản khác:

    $ ls -m

    Kết quả sẽ hiển thị một danh sách ngang các file được ngăn cách bởi dấu phẩy:

    Kết quả hiển thị tệp ngăn cách bằng dấu phẩy
    Kết quả hiển thị tệp ngăn cách bằng dấu phẩy

    14. Hiển thị file trong dấu ngoặc kép

    Lệnh sau sẽ giúp bạn giải quyết vấn đề hiển thị khi tên file chứa khoảng trắng:

    $ ls -Q

    Kết quả sẽ hiển thị như sau:

    File được hiển thị trong dấu ngoặc kép
    File được hiển thị trong dấu ngoặc kép

    15. Bỏ qua thông tin nhóm

    Lệnh dưới đây sẽ giúp giao diện trực quan hơn nếu bạn chỉ quan tâm đến quyền của chủ sở hữu mà không cần biết về Group:

    $ ls -g

    Kết quả hiển thị lệnh như sau:

    Kết quả không hiển thị không tin nhóm
    Kết quả không hiển thị thông tin nhóm

    16. Hiển thị UID và GID

    Thay vì hiển thị tên người dùng, câu lệnh dưới đây sẽ xuất ra mã số UID và GID. Việc này đặc biệt hữu ích khi làm việc trên môi trường như NFS hoặc Docker container, nơi tên người dùng không đảm bảo đồng bộ hoặc nhất quán giữa các hệ thống. Bạn sử dụng lệnh sau:

    $ ls -n

    Kết quả sau khi chạy lệnh $ ls -n như sau:

    Kết quả hiển thị UID và GID
    Kết quả hiển thị UID và GID

    17. Kiểm tra phiên bản ls

    Lệnh dưới đây sẽ giúp bạn xác định phiên bản hiện tại của gói coreutils chứa lệnh ls:

    $ ls --version

    Kết quả hiển thị lệnh như sau:

    Kết quả hiển thị phiên bản ls
    Kết quả hiển thị phiên bản ls

    18. Xem trang trợ giúp ls

    Lệnh sau sẽ hiển thị trang trợ giúp nhanh của lệnh ls ngay trên terminal:

    $ ls --help

    Kết quả chạy lệnh được hiển thị như sau:

    Kết quả hiển thị trang trợ giúp ls
    Kết quả hiển thị trang trợ giúp ls

    19. Hiển thị thông tin thư mục cụ thể

    Lệnh dưới đây được sử dụng để hiển thị thông tin chi tiết như: Phân quyền, chủ sở hữu, nhóm, kích thước, ngày giờ sửa đổi, tên,… của chính thư mục /tmp, chứ không phải liệt kê các file bên trong nó.

    $ ls -ld /tmp/

    Kết quả hiển thị của lệnh này như sau:

    Hiển thị thông tin thư mục cụ thể
    Hiển thị thông tin thư mục cụ thể

    20. Tạo alias cho ls

    Lệnh $ alias ls="ls -l" được sử dụng để thiết lập alias cho lệnh ls, nhằm mục đích tự động hóa tùy chọn -l để hiển thị danh sách chi tiết mỗi khi dùng lệnh ls. Cú pháp cụ thể như sau:

    $ alias ls="ls -l"

    Kết quả sẽ hiển thị như sau:

    Thiết lập alias cho lệnh ls
    Thiết lập alias cho lệnh ls

    Các lưu ý kỹ thuật khi sử dụng lệnh ls

    Dưới đây là các lưu ý kỹ thuật quan trọng khi dùng lệnh ls giúp bạn tránh gặp lỗi về giao diện hoặc hệ thống:

    • Không dùng trong Script: Bạn nên tránh phân tích output của ls trong Shell Script vì dễ gây lỗi với tên file chứa khoảng trắng hoặc ký tự xuống dòng, thay vào đó, bạn hãy dùng lệnh find thay thế.
    • Cẩn trọng với thư mục lớn: Bạn tránh chạy ls -l trên thư mục chứa hàng triệu file để ngăn chặn quá tải I/O đĩa. Trong trường hợp này, bạn nên ưu tiên dùng ls -1 hoặc ls -U để hiển thị nhanh hơn.
    • Lưu ý về Alias: Lệnh ls bạn gõ thường là alias đã được tùy biến màu sắc/định dạng, nếu muốn chạy lệnh nguyên bản, bạn gõ \ls.
    • Hiểu đúng về thời gian: Mặc định ls -l hiển thị thời gian chỉnh sửa nội dung (mtime), bạn cần phân biệt rõ với thời gian truy cập (atime) hay thay đổi quyền (ctime).
    • Xử lý ký tự lạ: Khi gặp file có tên chứa ký tự không in được, bạn dùng ls -q để hiển thị chúng dưới dạng dấu ? để tránh làm vỡ giao diện terminal.
    Các lưu ý kỹ thuật khi sử dụng lệnh ls
    Các lưu ý kỹ thuật khi sử dụng lệnh ls

    Câu hỏi thường gặp

    Làm sao lọc nhanh file có đuôi .txt bằng ls?

    Để lọc nhanh file có đuôi .txt bằng ls, bạn có thể kết hợp ls với grep như sau:
    ls | grep “.txt$”
    Lệnh này giúp liệt kê riêng các file có phần mở rộng .txt trong thư mục hiện tại, hỗ trợ quản lý và kiểm tra dữ liệu theo định dạng mong muốn. Tuy nhiên, với thư mục có số lượng file lớn, bạn nên cân nhắc dùng find để tối ưu hiệu suất, tránh trường hợp output bị thiếu hoặc lỗi do tên file phức tạp.

    Khi thư mục có hàng ngàn file, nên dùng ls hay find?

    Trong trường hợp thư mục lớn (trăm ngàn hoặc hàng triệu file), ls có thể gây nghẽn terminal và tăng tải hệ thống. Khi đó, bạn nên dùng:
    find . -maxdepth 1
    Lệnh find xử lý trực tiếp qua hệ thống file, tối ưu hơn về tốc độ, khả năng kiểm soát và tránh treo giao diện khi quản trị server thực tế.

    Muốn kiểm tra tổng dung lượng một thư mục, nên dùng lệnh nào thay ls?

    Lệnh ls chỉ hiển thị dung lượng từng file chứ không tổng hợp toàn bộ. Để xác định tổng dung lượng thư mục, bao gồm tất cả file con, file ẩn,… bạn dùng:
    du -sh /ten_thu_muc
    Lệnh này trả về kết quả tổng dung lượng dạng dễ đọc (KB, MB, GB), hỗ trợ kiểm tra, tối ưu lưu trữ file hệ thống hiệu quả.

    Lệnh ls trong Linux không chỉ là công cụ liệt kê file và thư mục cơ bản mà còn là giải pháp mạnh mẽ giúp quản trị viên kiểm soát, rà soát và khai thác tối đa thông tin hệ thống file một cách chủ động và hiệu quả. Chúc bạn nắm được những thông tin hữu ích về lệnh ls, ngoài ra bạn có thể tham khảo thêm các lệnh phổ biến của Linux trong các bài viết của mình dưới đây:

    5/5 - (1 bình chọn)
    Nguyễn Hưng
    Tôi là Nguyễn Hưng hay còn được biết đến với nickname là Bo, chuyên gia về hệ thống, mạng và bảo mật. Tôi là Co-Founder của Vietnix và Co-Founder của dự án Chống Lừa Đảo.
    0 0 đánh giá
    Đánh giá bài viết
    Theo dõi
    Thông báo của
    guest
    0 Góp ý
    Cũ nhất
    Mới nhất Được bỏ phiếu nhiều nhất
    Phản hồi nội tuyến
    Xem tất cả bình luận

    BÀI VIẾT LIÊN QUAN

    Hướng dẫn sử dụng lệnh groupdel trên Linux để xoá nhóm người dùng
    Hướng dẫn sử dụng lệnh groupdel trên Linux để xoá nhóm người dùng

    Lệnh groupdel trong Linux là công cụ dòng lệnh dùng để xóa nhóm người dùng khỏi hệ thống. Việc sử dụng groupdel đúng cách giúp hệ thống gọn gàng hơn, hạn chế rủi ro phân quyền sai và tăng tính bảo mật trong quá trình quản trị. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn…

    09/02/2026

    Hướng dẫn sử dụng lệnh groupadd Linux để thêm nhóm người dùng
    Hướng dẫn sử dụng lệnh groupadd Linux để thêm nhóm người dùng

    Lệnh groupadd Linux là tiện ích dòng lệnh dùng để tạo nhóm người dùng mới trên hệ thống, phục vụ cho việc phân quyền và quản lý user theo nhóm. Việc sử dụng group giúp quản trị viên kiểm soát quyền truy cập hiệu quả hơn, giảm rủi ro sai sót và đơn giản hóa…

    09/02/2026

    Hướng dẫn sử dụng lệnh usermod trên Linux để chỉnh sửa tài khoản người dùng
    Hướng dẫn sử dụng lệnh usermod trên Linux để chỉnh sửa tài khoản người dùng

    Lệnh usermod trong Linux là công cụ dùng để chỉnh sửa thông tin các tài khoản người dùng đã tồn tại, hỗ trợ quản trị viên cập nhật nhóm, UID, thư mục home, shell và trạng thái tài khoản một cách linh hoạt. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết…

    09/02/2026

    Sử dụng lệnh userdel Linux để xóa tài khoản người dùng an toàn
    Sử dụng lệnh userdel Linux để xóa tài khoản người dùng an toàn

    Lệnh userdel Linux là công cụ dòng lệnh dùng để xóa tài khoản người dùng khỏi hệ thống và các nhóm liên quan. Công cụ này giúp loại bỏ user không còn sử dụng, góp phần đảm bảo tính gọn gàng và bảo mật cho hệ thống. Trong bài viết này, mình sẽ cùng bạn…

    09/02/2026

    linux

    lenh

    text